| Thông số kỹ thuật/Specifications | |
| Điện thế vào / Input Voltage (V) | : 380V |
| Tần số / Frequency (Hz) | : 50/60 |
| Công suất / Capacity (KVA) | : 200 |
| Điện áp làm việc / Working voltage (VAC) | : 9.5 |
| Chu kỳ công tác / Duty Cycle (%) | : 60 |
| Chiều dày vật hàn / Welding thickness (Mm) | : (0.5 – 1.2) |
| Hệ thống điều khiển / Control system | : PLC |
| Phương pháp giải nhiệt / Cooling method | : Nước / Water |
| Trọng lượng / Weight (Kg) | : 788 |
| Kích thước / Dimension (Mm) | : 1900x1300x2300 |