| Thông số kỹ thuật / Specifications: | |
| Điện thế vào / Input Voltage (V) | : 1 phase – 380V |
| Tần số / Frequency (Hz) | : 50/60 |
| Công suất / Capacity (KVA) | : 250 |
| Điện áp làm việc / Working voltage (VAC) | : 9.5 |
| Chu kỳ công tác / Duty Cycle (%) | : 60 |
| Phương pháp giải nhiệt / Cooling method | : Nước / Water |
| Mặt bằng để máy / Surface for machine (Mm) | : 800 x 1300 |
| Trọng lượng / Weight (Kg) | : 952 |
| Kích thước / Dimension (Mm) | : 1400x800x2300 |
- Giá chưa bao gồm phụ kiện
- Chi phí hàn thấp
- Ít tốn chi phí nhân công