| MODEL : HBH150KVA-AC-1200 | |
| Điện thế vào / Input voltage (V) | 380V |
| Tần số / Frequency (Hz) | 50/60 |
| Công suất / Capacity (KVA) | 150 |
| Chu kỳ công tác / Duty cycle (%) | 60 |
| Chiều dày vật hàn / Welding thickness (mm) | (0.1 - 4.0) x 2 |
| Đường kính phôi tròn / Diameter of round workpiece (mm) | (Ø 3.0 - Ø 14.0) x 2 |
| Điều khiển xi lanh / Cylinder control | Khí nén / Pneumatic |
| Phương pháp giải nhiệt / Cooling method | Nước / Water |
| Khoảng cách từ thân máy đến điểm hàn / Dimension of throat depth (mm) | 1200 |
| Chiều cao từ mặt đất đến điểm hàn / Height from ground to welding point (mm) | 820 |